| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
10642
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 31-03-2001 | - | - | - | w | ||
|
10643
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 25-04-2017 | - | - | 1476 | w | ||
|
10644
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 29-09-2001 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 23-01-2003 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 21-09-2007 | - | - | - | |||
|
10647
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 19-09-2015 | - | - | - | |||
|
10648
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 10-11-2007 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 26-03-2011 | - | 1472 | - | |||
|
10650
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 05-05-1981 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 08-03-2014 | - | 1604 | 1471 | |||
|
10652
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 14-11-2013 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 16-06-2020 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 14-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
10655
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 24-10-2011 | - | - | - | |||
|
10656
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 11-11-2013 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 10-06-2007 | - | - | - | w | ||
|
10658
|
|
Đặng Đoàn Minh Quân | Nam | 25-06-2016 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Trương Sỹ Khôi | Nam | 25-04-2009 | - | 1537 | 1525 | |||
|
10660
|
|
Dương Lê Đăng Khoa | Nam | 05-05-2015 | - | - | - | |||