| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10641
|
|
Hồ Nguyễn Thảo Nguyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10642
|
|
Nguyễn Thái Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10643
|
|
Dương Thu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10644
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10645
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10646
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1562 | 1549 | |||
|
10647
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
10648
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10649
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10650
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
10651
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
10652
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10653
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10654
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10655
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10656
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10657
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10658
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10659
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10660
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||