| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10621
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10622
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10623
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10624
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10625
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10626
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
10627
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10628
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
10629
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10630
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10631
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10632
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
10633
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10634
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10635
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10636
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||
|
10637
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10638
|
|
Đặng Văn Dũng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10639
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10640
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||