DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10621 FIDE 12467154 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 2015 - - 1407 w
10622 FIDE 561005010 Phạm Hồng Nhật Nam 1986 NA - - -
10623 FIDE 12468690 Nguyễn Quang Minh Nam 2016 - - -
10624 FIDE 561005266 Polodna Thiên Long Nam 2017 - - -
10625 FIDE 561008338 Dương Trà My Nữ 2017 - - - w
10626 FIDE 12472018 Đỗ Hữu Nam Phong Nam 2016 - 1450 -
10627 FIDE 561008850 Huỳnh Phạm Duy Phúc Nam 2018 - - -
10628 FIDE 12472530 Trần Lương Minh Nam 2014 - - -
10629 FIDE 12472786 Tống Thùy Chi Nữ 2014 - - - w
10630 FIDE 12408018 Đào Xuân Thủy Nam 2003 - - -
10631 FIDE 12408530 Nguyễn Quang Minh Nam 1999 - - -
10632 FIDE 561010642 Nguyễn Vũ Phương Thảo Nữ 2019 - - - w
10633 FIDE 12408786 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh Nữ 2004 - - 1587 w
10634 FIDE 561010898 Trần Đức Trung Nam 2007 - - -
10635 FIDE 561011410 Nguyễn Nhật Thiên Hân Nữ 2017 - - - w
10636 FIDE 12475602 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1540 1620
10637 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
10638 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10639 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
10640 FIDE 561013714 Đặng Minh Trí Nam 2019 - - -