DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1061 FIDE 12424927 Nguyễn Hữu Lương Nam 1980 1633 - - i
1062 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1633 1615 1727 w
1063 FIDE 12450286 Đàm Minh Quân Nam 2012 1633 1609 1575
1064 FIDE 12410993 Lê Minh Tuấn Anh Nam 2007 1632 1640 1909 i
1065 FIDE 12421065 Lê Hoà Bình Nam 1958 1632 - - i
1066 FIDE 12410829 Lê Quốc Thái Nam 2005 1631 - - i
1067 FIDE 12410837 Ngô Hồng Phong Nam 1988 1631 - - i
1068 FIDE 12419621 Nguyễn Khắc Trường Nam 2006 1630 1764 1633
1069 FIDE 12481076 Lê Đức Anh Nam 2010 1630 1562 1511
1070 FIDE 12426466 Trịnh Thanh Long Nam 2000 1630 - - i
1071 FIDE 12423521 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên Nữ 2013 1629 1589 1562 w
1072 FIDE 12470201 Ngũ Phương Linh Nữ 2017 1629 1551 1507 w
1073 FIDE 12468428 Nguyễn Đình Nguyên Khôi Nam 2009 1629 - 1536 i
1074 FIDE 12485721 Trần Thắng Gia Bảo Nam 2011 1628 - - i
1075 FIDE 12467634 Lê Quang Khánh Nam 1973 NA 1628 - - i
1076 FIDE 12417211 Nguyễn Đăng Bảo Nam 2005 1628 - - i
1077 FIDE 12426687 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2013 1628 1698 1692
1078 FIDE 12442453 Nguyễn Thành Nam Nam 2015 1627 1565 1671
1079 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1627 1748 1651 i
1080 FIDE 12412848 Nguyễn Thị Kim Tuyến Nữ 2004 1627 - - wi