| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10561
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | 1517 | |||
|
10562
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10563
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10564
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10565
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | 1447 | 1532 | |||
|
10566
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10567
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10568
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10569
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10570
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10571
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10572
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10573
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10574
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||
|
10575
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
10576
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
10577
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
10578
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10579
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10580
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||