| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Phạm An Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10504
|
|
Nguyễn Nhật Cát Tường | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10505
|
|
Nguyễn Khắc Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10507
|
|
Đỗ Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10508
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10509
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10510
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 1976 | DI | - | - | - | ||
|
10511
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10512
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10513
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Hoàng Hà Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10515
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10516
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Trần Viết Đại Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10518
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10520
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||