| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10501
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 03-11-2011 | - | - | - | |||
|
10502
|
|
Dinh Hai Nam | Nam | 04-11-2015 | - | - | - | |||
|
10503
|
|
Nguyễn Thu Quỳnh Anh | Nữ | 31-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
10504
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 03-03-1983 | NA | - | - | - | w | |
|
10505
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 10-03-1989 | - | - | - | |||
|
10506
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 27-09-2008 | - | - | - | |||
|
10507
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 30-06-2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
10508
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 26-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
10509
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
10510
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 28-07-2014 | - | - | - | |||
|
10511
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 04-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
10512
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 24-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
10513
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 19-07-2016 | - | - | - | |||
|
10514
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 11-05-2015 | - | - | - | |||
|
10515
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 06-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
10516
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 29-10-2008 | - | - | - | |||
|
10517
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 26-10-2012 | - | 1675 | - | |||
|
10518
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 04-12-2014 | - | - | - | |||
|
10519
|
|
Vũ Thị Diệu | Nữ | 03-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
10520
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 16-08-2018 | - | - | - | w | ||