| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10461
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10462
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1613 | 1680 | |||
|
10463
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10464
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10465
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10466
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10467
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10468
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10469
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10470
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10471
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10472
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10473
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10474
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10475
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10476
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10477
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1507 | 1556 | |||
|
10478
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10479
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10480
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1434 | 1462 | |||