| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10401
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10402
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
10403
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10404
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10405
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10406
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10407
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10408
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
10409
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1477 | 1555 | |||
|
10410
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10411
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10412
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10413
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10414
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10415
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
10416
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10417
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10418
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10419
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10420
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||