DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12404934 Bùi Minh Thành Nam 2003 1639 - 1639 i
1042 FIDE 12443891 Nguyễn Thanh Tùng Nam 2016 1639 1670 1635
1043 FIDE 12424790 Đoàn Quốc Thanh Nam 1960 1638 - - i
1044 FIDE 12498661 Vu Minh Ha Nam 1998 1638 - -
1045 FIDE 12412910 Nguyễn Bùi Khánh Hằng Nữ 2007 1638 1717 1664 wi
1046 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 1638 1689 1776 w
1047 FIDE 12475521 Lê Tấn Đạt Nam 2012 1637 - -
1048 FIDE 12474533 Đào Mai Vy Nữ 2017 1637 1500 1472 w
1049 FIDE 12431052 Nguyễn Lương Phúc Nam 2012 1637 1710 1681
1050 FIDE 12490300 Nhữ Đức Anh Nam 2016 1636 1512 1514
1051 FIDE 12428582 Sa Phương Bằng Nữ 1997 1635 1550 1588 wi
1052 FIDE 12427853 Quán Ngọc Linh Nữ 2007 1635 1570 1561 wi
1053 FIDE 12436305 Võ Nguyễn Thiên Ân Nam 2015 1635 1727 1756
1054 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1635 1894 1823
1055 FIDE 12424684 Trần Văn Hoàng Lâm Nam 2007 1635 1646 1600 i
1056 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1634 1665 1701 w
1057 FIDE 12433519 Hoàng Quang Phục Nam 2018 1634 - 1425
1058 FIDE 12435600 Nguyễn Duy Anh Nam 2014 1634 1643 1593
1059 FIDE 12431630 Đỗ Kiều Trang Thư Nữ 2014 1633 1433 1491 w
1060 FIDE 12413291 Lê Thị Diệu Mi Nữ 2003 1633 1776 1802 wi