DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1041 FIDE 12413445 Trần Bảo Đăng Khoa Nam 2007 1650 1642 1643 i
1042 FIDE 12426555 Bùi Quang Minh Nam 2012 1650 1596 1479 i
1043 FIDE 12420425 Nguyễn Xuân Sang Nam 1995 1650 - - i
1044 FIDE 12451061 Trần Thị Hồng Nhung Nữ 2013 1650 1640 1540 w
1045 FIDE 12434434 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm Nữ 2012 1649 1615 1642 w
1046 FIDE 12459020 Phạm Quang Anh Nam 2001 1649 - -
1047 FIDE 12466743 Lê Trương Nam Tú Nam 2017 1649 - 1640
1048 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1649 1576 1603 w
1049 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi
1050 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675
1051 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1648 1737 1752 i
1052 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1053 FIDE 12475173 Nguyễn Quang Minh Nam 1996 1647 1607 1637
1054 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi
1055 FIDE 12491977 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1997 1647 - -
1056 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 2004 1646 - -
1057 FIDE 12445975 Đào Khánh Lâm Nam 2013 1645 1632 1553
1058 FIDE 561017167 Ngô Minh Nhật Nam 2012 1645 - -
1059 FIDE 12410748 Đặng Huệ Nghi Nam 1989 1645 - - i
1060 FIDE 12421030 Phạm Thị Hương Nữ 1983 1645 1593 - w