| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1041
|
|
Trần Bảo Đăng Khoa | Nam | 2007 | 1650 | 1642 | 1643 | i | ||
|
1042
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2012 | 1650 | 1596 | 1479 | i | ||
|
1043
|
|
Nguyễn Xuân Sang | Nam | 1995 | 1650 | - | - | i | ||
|
1044
|
|
Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 2013 | 1650 | 1640 | 1540 | w | ||
|
1045
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2012 | 1649 | 1615 | 1642 | w | ||
|
1046
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | 1649 | - | - | |||
|
1047
|
|
Lê Trương Nam Tú | Nam | 2017 | 1649 | - | 1640 | |||
|
1048
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1649 | 1576 | 1603 | w | ||
|
1049
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
|
1050
|
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 2013 | 1648 | 1695 | 1675 | |||
|
1051
|
|
Phan Nhật Ý | Nam | 1991 | 1648 | 1737 | 1752 | i | ||
|
1052
|
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
|
1053
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1996 | 1647 | 1607 | 1637 | |||
|
1054
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 2007 | 1647 | - | - | wi | ||
|
1055
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1997 | 1647 | - | - | |||
|
1056
|
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 2004 | 1646 | - | - | |||
|
1057
|
|
Đào Khánh Lâm | Nam | 2013 | 1645 | 1632 | 1553 | |||
|
1058
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2012 | 1645 | - | - | |||
|
1059
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1060
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||