| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10381
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 25-06-2017 | - | - | - | |||
|
10382
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 10-07-2013 | - | - | - | |||
|
10383
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 11-11-2011 | - | - | 1451 | |||
|
10384
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 23-09-2000 | - | - | - | |||
|
10385
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
10386
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 30-05-2001 | - | - | - | |||
|
10387
|
|
Đỗ Huy Quang | Nam | 27-11-2017 | - | - | - | |||
|
10388
|
|
Nguyễn Huy Toàn | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
|
10389
|
|
Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 24-07-2004 | - | - | - | w | ||
|
10390
|
|
Huỳnh Đoàn Minh Ngọc | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
10391
|
|
Bùi Nam Nhật | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
|
10392
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 09-06-2015 | - | - | - | |||
|
10393
|
|
Nguyễn Minh Vương | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
|
10394
|
|
Võ Nguyễn Minh Khang | Nam | 20-08-2008 | - | - | - | |||
|
10395
|
|
Ninh Ngọc Trung Tín | Nam | 28-08-2013 | - | - | - | |||
|
10396
|
|
Nguyễn Trần Hà Giang | Nữ | 09-11-2010 | - | - | - | w | ||
|
10397
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 19-07-2016 | - | - | - | |||
|
10398
|
|
Trần Minh Thu | Nữ | 27-11-2007 | - | - | - | w | ||
|
10399
|
|
Nguyễn Đức Dũng (Hp) | Nam | 20-11-2006 | - | - | - | |||
|
10400
|
|
Đậu Tiến Hoàng Long | Nam | 05-06-2008 | - | - | - | |||