| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10281
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10282
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10283
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10284
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10285
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
10286
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10287
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10288
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10289
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10290
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10291
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10292
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10293
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1595 | - | |||
|
10294
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10295
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10296
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10297
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10298
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
10299
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
10300
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||