| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10261
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||
|
10262
|
|
Tô Chấn Phong | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
|
10263
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 01-03-2017 | - | - | - | |||
|
10264
|
|
Bùi Hoàng Nam | Nam | 14-01-2008 | - | 1440 | 1546 | |||
|
10265
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||
|
10266
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 19-09-2017 | - | 1602 | 1569 | |||
|
10267
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 22-08-2012 | - | - | - | |||
|
10268
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 20-08-2018 | - | - | - | |||
|
10269
|
|
Đoàn Quang Huy | Nam | 23-01-2010 | - | 1465 | - | |||
|
10270
|
|
Vũ Tuấn Hùng | Nam | 05-05-2004 | NA | - | - | - | ||
|
10271
|
|
Nguyễn Đỗ Ngọc Minh | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
10272
|
|
Tạ Thanh Thế | Nam | 14-12-2017 | - | - | - | |||
|
10273
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Khuê | Nữ | 13-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
10274
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 13-02-2016 | - | - | - | |||
|
10275
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 20-09-2013 | - | 1495 | - | |||
|
10276
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
10277
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
|
10278
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
10279
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
10280
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 02-10-1995 | - | - | - | |||