| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10241
|
|
Trần Hoàng Thiên Quang | Nam | 30-11-1994 | - | - | - | |||
|
10242
|
|
Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 23-06-1997 | - | - | - | w | ||
|
10243
|
|
Đoàn Nam Phương | Nữ | 13/12/2012 | - | - | - | |||
|
10244
|
|
Lê Thị Thanh Thủy | Nữ | 01-03-1985 | DI | - | - | - | w | |
|
10245
|
|
Nguyễn Đăng Anh Nhật | Nam | 16-05-2010 | - | 1623 | - | |||
|
10246
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 30-11-2005 | - | - | 1754 | |||
|
10247
|
|
Trần Đàm Thiên Thanh | Nữ | 07-05-2005 | - | - | - | w | ||
|
10248
|
|
Lương Ngọc Khánh Linh | Nữ | 12-02-2006 | - | - | - | w | ||
|
10249
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 02-07-2007 | - | - | - | |||
|
10250
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 29-06-2013 | - | - | - | |||
|
10251
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 25-10-2010 | - | 1559 | - | w | ||
|
10252
|
|
Đặng Bảo Yên | Nữ | 05-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
10253
|
|
Hoàng Nguyễn Phú Quang | Nam | 15-04-2020 | - | - | - | |||
|
10254
|
|
Nguyễn Phạm Xuân Hoàng | Nam | 16-09-2014 | - | - | - | |||
|
10255
|
|
Ngô Minh Triết | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
10256
|
|
Lê Dương Phúc Lâm | Nam | 21-04-2018 | - | - | - | |||
|
10257
|
|
Trần Thái Anh | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||
|
10258
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 24-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
10259
|
|
Lê Ngọc Minh | Nam | 19-09-2004 | - | - | - | |||
|
10260
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 29-04-2016 | - | - | - | w | ||