| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10221
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10222
|
|
Nguyễn Vũ Phương Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10223
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Thanh | Nữ | 2004 | - | - | 1587 | w | ||
|
10224
|
|
Trần Đức Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10225
|
|
Nguyễn Nhật Thiên Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10226
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1540 | 1620 | |||
|
10227
|
|
Trương Cát Tường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10228
|
|
Lê Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10229
|
|
Trương Thị Tuyết Hạnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10230
|
|
Đặng Minh Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10231
|
|
Trần Nguyễn Hùng Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10232
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10233
|
|
Trần Nhật Vượng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10234
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10235
|
|
Huỳnh Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10236
|
|
Đỗ Thị Mai | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
10237
|
|
Lê Kim Sơn | Nam | 2014 | - | 1552 | - | |||
|
10238
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1438 | - | |||
|
10239
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10240
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1462 | 1413 | |||