| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1021
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
1022
|
|
Nguyễn Thành Thái | Nam | 2014 | 1655 | - | - | |||
|
1023
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1655 | 1682 | 1545 | |||
|
1024
|
|
Lê Giang Phúc Tiến | Nam | 2016 | 1654 | 1756 | 1634 | |||
|
1025
|
|
Lê Xuân Viên | Nam | 1990 | 1654 | - | - | |||
|
1026
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1654 | 1517 | 1534 | i | ||
|
1027
|
|
Lê Hoàng Nhật Tuyên | Nam | 2012 | 1654 | 1712 | 1828 | |||
|
1028
|
|
Nguyễn Văn Đức Khang | Nam | 2013 | 1654 | 1624 | 1628 | i | ||
|
1029
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1654 | 1589 | 1437 | i | ||
|
1030
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1513 | 1607 | i | ||
|
1031
|
|
Nguyễn Cao Sơn | Nam | 2010 | 1653 | 1691 | 1544 | |||
|
1032
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hằng | Nữ | 2009 | 1653 | 1733 | 1675 | w | ||
|
1033
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | 1653 | 1660 | 1488 | |||
|
1034
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1552 | |||
|
1035
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1652 | 1642 | 1645 | |||
|
1036
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
1037
|
|
Lê Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2007 | 1651 | 1609 | 1553 | |||
|
1038
|
|
Nguyễn Quang Nam | Nam | 2016 | 1651 | 1586 | 1728 | |||
|
1039
|
|
Phạm Thị Linh Nhâm | Nữ | 1990 | 1651 | 1632 | 1603 | wi | ||
|
1040
|
|
Vũ Đình Thanh | Nam | 2010 | 1651 | 1724 | 1583 | i | ||