| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10185
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10188
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
10193
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | 1708 | |||
|
10194
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
10196
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||