| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Trần Nguyên Hưng | Nam | 30-07-2011 | - | 1524 | 1653 | |||
|
10142
|
|
Phạm Hữu Quốc Vinh | Nam | 23-05-2014 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Dương Minh Dương | Nam | 07-07-2004 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
Võ Khả Hy | Nữ | 13-04-2019 | - | - | - | w | ||
|
10145
|
|
Đỗ Tuấn Minh | Nam | 10-12-2015 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 04-10-2005 | - | - | - | w | ||
|
10147
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi | Nữ | 01-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
10148
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nữ | 31-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
10149
|
|
Trần Thái Hà | Nữ | 21-02-2012 | - | 1619 | 1502 | w | ||
|
10150
|
|
Nguyễn Hạnh Hoàng Đức | Nam | 30-04-2005 | - | 1589 | - | |||
|
10151
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 26-01-2016 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Lâm Bá Đức | Nam | 21-10-2009 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 20-06-2017 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Nguyễn Lữ Kiệt | Nam | 31-01-2005 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Trần Đức Khang | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 05-04-2020 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 09-02-2008 | - | 1661 | 1650 | |||
|
10158
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 14-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
10159
|
|
Hoàng Minh Đạt | Nam | 14-12-2015 | - | 1635 | 1592 | |||
|
10160
|
|
Lê Phạm Trung Nghĩa | Nam | 31-07-2006 | - | - | - | |||