| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 26-07-2011 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 17-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
10063
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 16-07-2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
10064
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 23-07-2014 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 19-09-2011 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 03-08-2013 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 21-11-2016 | - | - | - | |||
|
10068
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 11-08-2011 | - | - | - | |||
|
10070
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 15-07-2014 | - | - | - | |||
|
10071
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 20-12-1990 | - | - | - | |||
|
10072
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 26-03-2015 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 16-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
10075
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 11-01-2001 | FM | - | - | - | ||
|
10076
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 02-10-2012 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
10078
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 06-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
10079
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 07-01-2014 | - | - | - | |||
|
10080
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||