| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
10006
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10008
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10009
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10010
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10011
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10012
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10013
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10015
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10016
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10018
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10020
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||