DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1001 FIDE 12411736 Đoàn Thụy Mỹ Dung Nữ 2006 1661 1712 1762 w
1002 FIDE 12424056 Nguyễn Thế Tuấn Anh Nam 2012 1661 1930 1839
1003 FIDE 12481050 Lê Công Thành Nam 2010 1660 1612 1474
1004 FIDE 12436305 Võ Nguyễn Thiên Ân Nam 2015 1660 1814 1803
1005 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1660 1631 1725 w
1006 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
1007 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746 i
1008 FIDE 12442666 Lý Khả Hân Nữ 2016 1659 1645 1650 w
1009 FIDE 12494224 Truong Tuan Anh Nam 2015 1659 - -
1010 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1659 1651 1613
1011 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1755 1742
1012 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i
1013 FIDE 12432113 Nguyễn Vũ Bảo Châu Nữ 2016 1658 1758 1722 w
1014 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
1015 FIDE 12434582 Phạm Minh Nam Nam 2013 1657 1725 1740
1016 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
1017 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1656 1761 1691 w
1018 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1656 1819 1647
1019 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
1020 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1656 1786 1744 w