DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1001 FIDE 12417157 Phan Nhật Ý Nam 1991 1649 1789 1736
1002 FIDE 12481505 Vũ Minh Hoàng Nam 1994 NA 1649 - -
1003 FIDE 12431095 Phạm Minh Nhật Nam 2012 1649 1498 1600
1004 FIDE 12409871 Lê Khắc Minh Thư Nữ 2003 1648 1626 1603 wi
1005 FIDE 12442399 Vũ Trường Sơn Nam 2013 1648 1695 1675
1006 FIDE 12407488 Bùi Nhật Quang Nam 2004 1648 1662 1663 i
1007 FIDE 12491977 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1997 1648 - -
1008 FIDE 12451371 Nguyễn Phước Nguyên Nam 2014 1647 1673 1676
1009 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1647 1606 1636
1010 FIDE 12415316 Lý Nguyễn Ngọc Châu Nữ 2007 1647 - - wi
1011 FIDE 12433152 Trần Thiên Bảo Nam 2014 1646 1574 1723
1012 FIDE 12456705 Đỗ Trí Hiếu Nam 2017 1646 1549 1699
1013 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1646 - - i
1014 FIDE 12431729 Nguyễn Nhật Nam Nam 2013 1645 1644 1699
1015 FIDE 12410748 Đặng Huệ Nghi Nam 1989 1645 - - i
1016 FIDE 12421030 Phạm Thị Hương Nữ 1983 1645 1593 - w
1017 FIDE 12404713 Nguyễn Thị Minh Anh Nữ 1985 1645 - - wi
1018 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1645 1623 1603
1019 FIDE 12428825 Lê Ngọc Gia Bảo Nam 2010 1644 - 1590 i
1020 FIDE 12440108 Đoàn Nhật Minh Nam 2015 1644 1679 1551