| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Phan Nhật Ý | Nam | 1991 | 1649 | 1789 | 1736 | |||
|
1002
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 1994 | NA | 1649 | - | - | ||
|
1003
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1649 | 1498 | 1600 | |||
|
1004
|
|
Lê Khắc Minh Thư | Nữ | 2003 | 1648 | 1626 | 1603 | wi | ||
|
1005
|
|
Vũ Trường Sơn | Nam | 2013 | 1648 | 1695 | 1675 | |||
|
1006
|
|
Bùi Nhật Quang | Nam | 2004 | 1648 | 1662 | 1663 | i | ||
|
1007
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1997 | 1648 | - | - | |||
|
1008
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2014 | 1647 | 1673 | 1676 | |||
|
1009
|
|
Phạm Hồng Đức | Nam | 2014 | 1647 | 1606 | 1636 | |||
|
1010
|
|
Lý Nguyễn Ngọc Châu | Nữ | 2007 | 1647 | - | - | wi | ||
|
1011
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2014 | 1646 | 1574 | 1723 | |||
|
1012
|
|
Đỗ Trí Hiếu | Nam | 2017 | 1646 | 1549 | 1699 | |||
|
1013
|
|
Lim Thiên Phú | Nam | 1964 | 1646 | - | - | i | ||
|
1014
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2013 | 1645 | 1644 | 1699 | |||
|
1015
|
|
Đặng Huệ Nghi | Nam | 1989 | 1645 | - | - | i | ||
|
1016
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1983 | 1645 | 1593 | - | w | ||
|
1017
|
|
Nguyễn Thị Minh Anh | Nữ | 1985 | 1645 | - | - | wi | ||
|
1018
|
|
Sầm Minh Quân | Nam | 2014 | 1645 | 1623 | 1603 | |||
|
1019
|
|
Lê Ngọc Gia Bảo | Nam | 2010 | 1644 | - | 1590 | i | ||
|
1020
|
|
Đoàn Nhật Minh | Nam | 2015 | 1644 | 1679 | 1551 | |||