| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1001
|
|
Đoàn Thụy Mỹ Dung | Nữ | 2006 | 1661 | 1712 | 1762 | w | ||
|
1002
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Anh | Nam | 2012 | 1661 | 1930 | 1839 | |||
|
1003
|
|
Lê Công Thành | Nam | 2010 | 1660 | 1612 | 1474 | |||
|
1004
|
|
Võ Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2015 | 1660 | 1814 | 1803 | |||
|
1005
|
|
Lê Minh Ngọc Hà | Nữ | 2013 | 1660 | 1631 | 1725 | w | ||
|
1006
|
|
Nguyễn Ngọc Sơn Hà | Nữ | 2001 | 1660 | - | - | wi | ||
|
1007
|
|
Trần Nguyễn Duy Tùng | Nam | 1998 | 1660 | 1725 | 1746 | i | ||
|
1008
|
|
Lý Khả Hân | Nữ | 2016 | 1659 | 1645 | 1650 | w | ||
|
1009
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 2015 | 1659 | - | - | |||
|
1010
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2012 | 1659 | 1651 | 1613 | |||
|
1011
|
|
Trần Đại Quang | Nam | 2014 | 1658 | 1755 | 1742 | |||
|
1012
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2010 | 1658 | - | - | i | ||
|
1013
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1658 | 1758 | 1722 | w | ||
|
1014
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
1015
|
|
Phạm Minh Nam | Nam | 2013 | 1657 | 1725 | 1740 | |||
|
1016
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
1017
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 2014 | 1656 | 1761 | 1691 | w | ||
|
1018
|
|
Cao Kiến Bình | Nam | 2014 | 1656 | 1819 | 1647 | |||
|
1019
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
1020
|
|
Nguyễn Thị Phương Uyên | Nữ | 2012 | 1656 | 1786 | 1744 | w | ||