DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
101 FIDE 12400300 Nguyễn Thị Thanh An Nữ 1976 WGM FT 2138 1990 1983 w
102 FIDE 12401374 Nguyễn Sỹ Hùng Nam 1984 NA,FI 2137 2138 2060 i
103 FIDE 12400580 Châu Thị Ngọc Giao Nữ 1981 2137 2047 2047 wi
104 FIDE 12400343 Đồng Bảo Nghĩa Nam 1992 FM 2135 2061 2219
105 FIDE 12402460 Lê Hữu Thái Nam 1997 CM 2132 2075 2068
106 FIDE 12420387 Lại Đức Minh Nam 2005 FI 2131 2011 2111
107 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 2008 WIM 2129 2037 2038 w
108 FIDE 12402427 Đặng Duy Linh Nam 1993 2128 2143 2153 i
109 FIDE 12403512 Nguyễn Minh Tuấn Nam 1989 FI 2127 - - i
110 FIDE 12401870 Nguyễn Thành Nghĩa Nam 1989 CM NA,FI 2124 1980 2082 i
111 FIDE 12402575 Phạm Thị Thu Hiền Nữ 1990 WFM 2123 2010 1962 w
112 FIDE 12423572 Nguyễn Hạ Thi Hải Nam 2009 FM 2122 2096 2182
113 FIDE 12404683 Lê Minh Hoàng Nam 2000 FM 2120 2201 2172
114 FIDE 12401102 Hoàng Thị Bảo Trâm Nữ 1987 WGM 2119 2067 2038 w
115 FIDE 12400041 Phạm Ngọc Thanh Nữ 1971 WFM 2119 - - wi
116 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 2015 CM 2117 2005 1936
117 FIDE 12400424 Nguyễn Đình Quang Nam 1992 2116 - - i
118 FIDE 12400262 Hoàng Mỹ Thu Giang Nữ 1977 2116 - - wi
119 FIDE 12401862 Nguyễn Ngọc Phụng Nam 1989 2113 - - i
120 FIDE 12404543 Dương Thanh Bình Nam 1975 FT 2112 - 2042 i