| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Trần Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9964
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9965
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9966
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9968
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | 1500 | |||
|
9969
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Thái Thành Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9971
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9972
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9974
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9975
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9976
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9978
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9979
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9980
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||