| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9946
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9951
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9953
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9956
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
9957
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9960
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||