| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9942
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9943
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9948
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9952
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | 1578 | |||
|
9954
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1469 | - | |||
|
9955
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9956
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||