DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9941 FIDE 12441031 Phùng Thái Hòa Nam 2014 - - -
9942 FIDE 12441287 Trần Minh Hoàng Nam 2003 - - -
9943 FIDE 12444103 Đặng Sơn Hải Nam 2016 - - -
9944 FIDE 12444359 Hoàng Anh Tuấn Nam 2011 - - -
9945 FIDE 12444871 Nguyễn Quốc Thịnh Nam 2009 - 1481 -
9946 FIDE 12447943 Nguyễn Quang Tú Nam 1998 - - -
9947 FIDE 12453064 Nguyễn Tiến Đăng Nam 2017 - - -
9948 FIDE 12456136 Phạm Thanh Tuấn Nam 2014 - - -
9949 FIDE 12459208 Trần Duy Trường Nam 2001 - - -
9950 FIDE 12459720 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh Nữ 1992 - - - w
9951 FIDE 12459976 Tôn Minh Thiện Nam 2003 - - -
9952 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w
9953 FIDE 12461768 Lê Nguyễn Hoàng Long Nam 2008 - - -
9954 FIDE 561007048 Trần Huy Hoàng Nam 2003 - - -
9955 FIDE 561007560 Cao Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
9956 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
9957 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9958 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
9959 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
9960 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w