| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9922
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9923
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9927
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9928
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9929
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9930
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9934
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
9935
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9936
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9940
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||