| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9902
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9906
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9907
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9916
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9917
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9920
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||