| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9883
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | 1599 | - | w | ||
|
9884
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9885
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9886
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | 1411 | |||
|
9887
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | 1527 | 1475 | |||
|
9888
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9889
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9890
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9891
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9892
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9893
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9894
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9895
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9896
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9897
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9898
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9899
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||