| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9862
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9864
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9865
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9866
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9867
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9868
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9869
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1518 | - | |||
|
9871
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||