| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
9869
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9871
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1572 | 1526 | |||
|
9875
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9877
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9879
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||