| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9803
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9804
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1505 | 1489 | |||
|
9805
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9806
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9810
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9813
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9815
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9819
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9820
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||