DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12456128 Lê Gia Phúc Nam 2014 - - -
9802 FIDE 12456640 Nguyễn Đình Khiêm Nam 2015 - - -
9803 FIDE 12456896 Phạm Lê Bảo Nhi Nữ 2013 - - - w
9804 FIDE 12459712 Lưu Thị Thu Thảo Nữ 1979 - - - w
9805 FIDE 12461504 Phạm Quang Anh Huy Nam 2014 - - -
9806 FIDE 561004480 Nguyễn Thị Hương Liên Nữ 1988 - - - w
9807 FIDE 12469440 Đoàn Gia Nguyễn Nam 2015 - - -
9808 FIDE 12404160 Nguyễn Thị Ánh Minh Nữ 1995 - - - w
9809 FIDE 12469696 Vũ Hoàng Mai Nữ 2008 - - - w
9810 FIDE 561007552 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2019 - - -
9811 FIDE 12471488 Trần Ngọc Sơn Nam 2014 - - -
9812 FIDE 561008320 Vũ Huệ Tĩnh Nam 2018 - - -
9813 FIDE 12472000 Nguyễn Gia Huy Nam 2017 - - -
9814 FIDE 12474304 Nguyễn Tuệ Lâm Nữ 2014 - - - w
9815 FIDE 561010880 Đỗ Hữu Kha Nam 2003 - - -
9816 FIDE 12475840 Trần Linh Đan Nữ 2019 - - - w
9817 FIDE 561012416 Hoàng Anh Thy Nữ 2018 - - - w
9818 FIDE 12410560 Trần Tử Quỳnh Nữ 2001 - - - w
9819 FIDE 12412864 Nguyễn Quang Anh Nam 2006 - - -
9820 FIDE 561017280 Lại Minh Hiếu Nam 2016 - - -