DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
9802 FIDE 561011908 Vương Khả Di Nữ 2015 - - - w
9803 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - - w
9804 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1505 1489
9805 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
9806 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -
9807 FIDE 561016004 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2018 - - -
9808 FIDE 561016772 Nguyễn Trần Gia Bảo Nam 2015 - - -
9809 FIDE 12480452 Đinh Gia Huy Nam 2013 - 1461 1688
9810 FIDE 561017540 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 2019 - - -
9811 FIDE 12481220 Nguyễn Ngọc Bách Nam 2016 - - -
9812 FIDE 12416452 Nguyễn Linh Nga Nữ 2008 - - - w
9813 FIDE 12417220 Nguyễn Tiến Đức Nam 1992 - - -
9814 FIDE 561019844 Vương Hiền Thảo Nữ 2017 - - - w
9815 FIDE 12419524 Nguyễn Bình An Nam 2007 - - -
9816 FIDE 561021636 Nguyễn Huỳnh Chí Vương Nam 2012 - - -
9817 FIDE 12421316 Trần Văn Chiến Nam 1989 - - -
9818 FIDE 12490180 Nguyễn Phương Mai Nữ 2008 - 1533 1543 w
9819 FIDE 12426180 Cao Trí Dũng Nam 2011 - 1622 1526
9820 FIDE 12493252 Từ Ngọc Bảo Châu Nữ 2012 - - - w