DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
981 FIDE 12411400 Võ Thiên Ân Nam 2006 1657 1668 1659 i
982 FIDE 12443956 Châu Bảo Ngọc Nữ 2010 1657 1806 1715 w
983 FIDE 12457671 Bùi Thành Đạt Nam 2015 1657 1590 1508
984 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1657 1608 1734 w
985 FIDE 12415219 Đỗ Hoàng Chung Thông Nam 2007 1657 - - i
986 FIDE 12497916 Nguyễn Tiến Sang Nam 2001 1657 1646 1572
987 FIDE 12494224 Truong Tuan Anh Nam 2015 1656 - -
988 FIDE 12424897 Nguyễn Duy Thanh Nam 2008 1656 - - i
989 FIDE 12417394 Đỗ Quang Tùng Nam 2006 1655 - - i
990 FIDE 12432245 Đặng Hoàng Gia Nam 2015 1655 1503 1580
991 FIDE 12443131 Hồ Xuân Quỳnh Nam 1986 1654 1570 1581
992 FIDE 12430994 Phan Minh Trí Nam 2014 1653 1613 1602
993 FIDE 12460966 Kim Hùng Anh Nam 2011 1653 1588 1437
994 FIDE 12469939 Đỗ Duy Thịnh Nam 2013 1653 1685 1552
995 FIDE 12468843 Trần Hoàng Quốc Kiên Nam 2012 1652 1516 1533
996 FIDE 12419044 Nguyễn Thế Hoàn Nam 1974 1652 1646 - i
997 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1651 1720 1667 w
998 FIDE 12428868 Ngân Ba Hoàng Nguyên Nam 2001 1651 1625 1678
999 FIDE 12452432 Lê Dương Quốc Bình Nam 2014 1651 1741 1645
1000 FIDE 12456560 Lê Sỹ Nguyên Nam 2013 1651 1551 1636