| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
981
|
|
Võ Thiên Ân | Nam | 2006 | 1657 | 1668 | 1659 | i | ||
|
982
|
|
Châu Bảo Ngọc | Nữ | 2010 | 1657 | 1806 | 1715 | w | ||
|
983
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | 1657 | 1590 | 1508 | |||
|
984
|
|
Trần Lý Ngân Châu | Nữ | 2012 | 1657 | 1608 | 1734 | w | ||
|
985
|
|
Đỗ Hoàng Chung Thông | Nam | 2007 | 1657 | - | - | i | ||
|
986
|
|
Nguyễn Tiến Sang | Nam | 2001 | 1657 | 1646 | 1572 | |||
|
987
|
|
Truong Tuan Anh | Nam | 2015 | 1656 | - | - | |||
|
988
|
|
Nguyễn Duy Thanh | Nam | 2008 | 1656 | - | - | i | ||
|
989
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 2006 | 1655 | - | - | i | ||
|
990
|
|
Đặng Hoàng Gia | Nam | 2015 | 1655 | 1503 | 1580 | |||
|
991
|
|
Hồ Xuân Quỳnh | Nam | 1986 | 1654 | 1570 | 1581 | |||
|
992
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | 1653 | 1613 | 1602 | |||
|
993
|
|
Kim Hùng Anh | Nam | 2011 | 1653 | 1588 | 1437 | |||
|
994
|
|
Đỗ Duy Thịnh | Nam | 2013 | 1653 | 1685 | 1552 | |||
|
995
|
|
Trần Hoàng Quốc Kiên | Nam | 2012 | 1652 | 1516 | 1533 | |||
|
996
|
|
Nguyễn Thế Hoàn | Nam | 1974 | 1652 | 1646 | - | i | ||
|
997
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 2014 | 1651 | 1720 | 1667 | w | ||
|
998
|
|
Ngân Ba Hoàng Nguyên | Nam | 2001 | 1651 | 1625 | 1678 | |||
|
999
|
|
Lê Dương Quốc Bình | Nam | 2014 | 1651 | 1741 | 1645 | |||
|
1000
|
|
Lê Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1651 | 1551 | 1636 | |||