| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Trần Phương Ly | Nữ | 05-07-2014 | - | 1596 | 1533 | w | ||
|
9762
|
|
Trần Khánh Ca | Nam | 23-04-2013 | - | - | - | |||
|
9763
|
|
Chu Minh Hiếu | Nam | 02-11-2008 | - | - | - | |||
|
9764
|
|
Võ Văn Thiên Phúc | Nam | 28-01-2004 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Trần Lê Quốc Bảo | Nam | 23-09-2015 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Nguyễn Phước Chiêu Phong | Nam | 20-06-2016 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Lê Phan Nhật Thái | Nam | 02-11-1981 | - | - | - | |||
|
9768
|
|
Poirrier Victor Minh | Nam | 21-12-2009 | - | - | - | |||
|
9769
|
|
Vũ Quỳnh Anh | Nữ | 21-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
9770
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
9771
|
|
Đặng Như Thảo | Nữ | 30-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
9772
|
|
Đinh Ngọc Duy Khang | Nam | 20-08-2012 | - | 1825 | - | |||
|
9773
|
|
Trần Vĩnh Bảo | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
9774
|
|
Võ Nguyễn Phúc An | Nam | 31-08-2017 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Trần Hải An | Nam | 11-11-2015 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Nguyễn Kiệt | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Lê Nguyễn Mỹ An | Nữ | 19-03-2006 | - | - | - | w | ||
|
9779
|
|
Lê Trà My | Nữ | 08-06-2010 | - | - | - | w | ||
|
9780
|
|
Lê Hữu Châu | Nam | 16-11-2016 | - | - | - | |||