| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9761
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9762
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9763
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9764
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9765
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9766
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9767
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9768
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9769
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1507 | w | ||
|
9770
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9771
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9772
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9773
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9774
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9775
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9776
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9777
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9778
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9779
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9780
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||