| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9742
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9743
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9744
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9745
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9746
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9747
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Võ Ngọc An Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | |||
|
9749
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9750
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9751
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9752
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9753
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1516 | 1552 | |||
|
9754
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
9755
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9757
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9758
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9759
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9760
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||