| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9708
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9709
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9712
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9714
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||