| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9703
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9704
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9706
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9708
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9710
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Huỳnh Thanh Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9713
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9717
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||