| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9682
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9683
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9684
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9685
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9686
|
|
Đặng Thị Thúy Hiền | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9687
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hải | Nam | 2014 | - | 1515 | - | |||
|
9688
|
|
Lại Hoàng Lê | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9689
|
|
Phạm Quỳnh Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9690
|
|
Phạm Đức Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9691
|
|
Vũ Thái Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9692
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Phan Hồ Mỹ Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9694
|
|
Võ Đăng Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9695
|
|
Trần Duy Đạt | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
9696
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9697
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9698
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9699
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9700
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||