DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9661 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9662 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
9663 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
9664 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
9665 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
9666 FIDE 561012424 Mai Minh Lâm Nam 2017 - - -
9667 FIDE 561013960 Trần Hoài An Nữ 2017 - - - w
9668 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
9669 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
9670 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
9671 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
9672 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - -
9673 FIDE 12420808 Thái Thành Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
9674 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9675 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -
9676 FIDE 12422088 Nguyễn Trần Đỗ Ninh Nam 1992 - - -
9677 FIDE 12487880 Đoàn Ngọc Anh Tuấn Nam 2003 NA - - -
9678 FIDE 12490440 Bùi Phương Linh Nữ 2016 - - - w
9679 FIDE 12425672 Nguyễn Tuấn Hùng Nam 2013 - - -
9680 FIDE 12426440 Ngô Nhật Long Hải Nam 2008 - 1459 1433