| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9622
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
9623
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9624
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9626
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9631
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9632
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9633
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9634
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9635
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
9640
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||