| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9603
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9605
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9607
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9608
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9610
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9611
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9614
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9620
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||