DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12417866 Trần Minh Khang Nam 2011 1663 1566 1547
962 FIDE 12454737 Trần Quang Phát Nam 2010 1663 1534 1681
963 FIDE 12438383 Nguyễn Hải An Nam 2012 1663 1480 1553
964 FIDE 12494216 Truong Tuan Minh Nam 2015 1663 - -
965 FIDE 12420778 Nguyễn Hoài An Nam 2008 1663 1696 1658 i
966 FIDE 12431834 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 1663 1721 1559
967 FIDE 12467260 Nguyễn Cao Sơn Nam 2010 1662 1558 1663
968 FIDE 12424781 Đỗ Tiến Minh Nam 2007 1662 - - i
969 FIDE 12447960 Lim Thiên Phú Nam 1964 1662 - -
970 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1661 1641 1622
971 FIDE 12432652 Nguyễn Ngọc Xuân Sang Nữ 2015 1661 1604 1670 w
972 FIDE 12459372 Lê Minh Ngọc Hà Nữ 2013 1661 1629 1725 w
973 FIDE 12403113 Nguyễn Ngọc Sơn Hà Nữ 2001 1660 - - wi
974 FIDE 12473324 Vũ Duy Minh Nam 2012 1660 1660 1564
975 FIDE 12484350 Trần Nguyễn Duy Tùng Nam 1998 1660 1725 1746
976 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1659 1714 1732
977 FIDE 12498068 Nguyễn Ngọc Phong Nam 2010 1659 1593 1520
978 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1659 1730 1717
979 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1658 1776 1698
980 FIDE 12424862 Lê Tuấn Phong Nam 2010 1658 - - i