| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 24-02-2014 | - | - | - | |||
|
9582
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 02-07-2013 | - | - | - | |||
|
9583
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 19-02-2007 | - | - | - | |||
|
9584
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 08-06-2017 | - | - | - | w | ||
|
9585
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 07-05-1981 | - | - | - | w | ||
|
9586
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 23-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
9587
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 21-01-2015 | - | 1561 | - | |||
|
9588
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 27/02/2009 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Mai Nguyên | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
9590
|
|
Trần Đình Long | Nam | 24/03/2012 | - | - | - | |||
|
9591
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 26-07-2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
9592
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 28-12-2014 | - | - | - | |||
|
9593
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 20-01-2014 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 19-10-1989 | NI | - | - | - | ||
|
9595
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
9596
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 26-08-2009 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 05-10-2019 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 17-07-2010 | - | - | - | |||
|
9599
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 02-08-2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
9600
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 24-05-2008 | - | 1596 | 1608 | |||