| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 16-04-2011 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 22-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
9543
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 29-10-2016 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 29-11-1978 | - | - | - | w | ||
|
9545
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 11-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
9546
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 03-01-2017 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 07-04-1998 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 21-01-2013 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 20/03/2000 | - | - | - | |||
|
9550
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 29-06-2016 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 11-12-2019 | - | - | - | w | ||
|
9552
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 12-07-2011 | - | 1583 | 1825 | |||
|
9553
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 02-12-2018 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 01-12-1999 | - | - | - | w | ||
|
9555
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 21-02-1994 | - | - | - | w | ||
|
9556
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 20-05-2000 | - | 1524 | - | |||
|
9557
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
|
9558
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 21-02-2000 | - | - | - | w | ||
|
9559
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 15-08-2017 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 04-02-2008 | - | - | - | |||