| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9542
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9543
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9544
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9546
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | 1415 | - | w | ||
|
9547
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9549
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9550
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9555
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9556
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9557
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9558
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||