| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9521
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9522
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1415 | - | |||
|
9523
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9524
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9525
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9526
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9527
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9528
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9529
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9530
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9531
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9532
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9533
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9534
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9535
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9536
|
|
Phan Bảo Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9537
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9538
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9539
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9540
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||