| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 12-04-2017 | - | - | - | w | ||
|
9502
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 24-03-2016 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 10-07-2017 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 01-06-1986 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 30-07-1996 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 14-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
9508
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 19-06-2014 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 16/02/2014 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 03-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
9511
|
|
Trần Minh | Nam | 21-11-2011 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 26-03-2002 | - | 1713 | - | |||
|
9513
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 07-12-2009 | - | - | - | w | ||
|
9514
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 09-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
9515
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 30-11-1998 | - | - | - | w | ||
|
9516
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 09-01-2007 | - | - | - | |||
|
9517
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 19-03-2009 | - | 1585 | - | |||
|
9518
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 23-10-2006 | - | - | 1510 | w | ||
|
9519
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 05-10-1986 | - | - | - | |||
|
9520
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 19-03-1992 | - | - | - | |||