| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9503
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9505
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9506
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9507
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9509
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9510
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9511
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9513
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9514
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
9516
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1489 | |||
|
9517
|
|
Vũ Công Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9518
|
|
Phạm Nguyễn An Tôn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
9520
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||