| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9462
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9464
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9466
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9467
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9468
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9469
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Nguyễn Bá Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Trần Quang | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9473
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Vũ Song Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Nguyễn Triều Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Nguyễn Trần Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9477
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9478
|
|
Nguyễn Diệp Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9479
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
9480
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||