| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
9445
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9448
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1530 | - | |||
|
9450
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9451
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1452 | - | |||
|
9452
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9456
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9458
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9460
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||