| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 31-08-2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9422
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 03-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
9423
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 17-07-2012 | - | 1723 | 1414 | |||
|
9424
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 01-11-2011 | - | 1519 | 1513 | |||
|
9425
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 28-06-2009 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 13-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
9427
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 11-09-2013 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 31-08-2015 | - | - | - | |||
|
9429
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 18-09-2012 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 22-05-2013 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 02-01-2004 | - | - | - | |||
|
9432
|
|
Phan Vinh | Nam | 09-03-2010 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Lê Nam | Nam | 06-02-2019 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 27-02-2019 | - | 1593 | 1657 | |||
|
9435
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 30-06-2014 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 28-05-2012 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 10-03-2016 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 09-10-2011 | - | - | - | w | ||
|
9439
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 17/08/2018 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Ong Thị Huyền Anh | Nữ | 14-12-2014 | - | - | - | w | ||