| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Phạm Tuấn Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Lê Huy Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Lê Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9424
|
|
Trần Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Hà Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Phạm Hoàng Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9427
|
|
Vũ Trà My | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9428
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9429
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9432
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9434
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||