| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9362
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9363
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9365
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9366
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9367
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9368
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9369
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9372
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9376
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||