| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9362
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9365
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9366
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9367
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9369
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9372
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9374
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9379
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9380
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||