| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9323
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9324
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9328
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9333
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9336
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9337
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||