| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 08-07-2008 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 12-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
9323
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 26-02-2011 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 29-01-2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
9325
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 18-12-2012 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 12-04-1986 | NA | - | - | - | ||
|
9327
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 12-12-2012 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 03-07-2014 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 01-02-2011 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 12-06-2016 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 24-10-2015 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 03-09-2007 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 30-03-2010 | - | 1760 | - | |||
|
9334
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 02-10-1977 | NA | - | - | - | ||
|
9335
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 07-04-2015 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 10-01-2000 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 28-07-2014 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 16-02-2017 | - | - | - | w | ||
|
9340
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 02-04-2002 | - | - | - | |||