| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9323
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
9328
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
9332
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Võ Mậu Mình Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Dương Ngọc Nhân | Nam | 2009 | - | 1643 | 1571 | |||
|
9337
|
|
Phạm Chí Kiên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Hoài Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||