| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Dương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
9307
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | 1487 | 1504 | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9309
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9311
|
|
Nguyễn Đinh Hải Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1620 | 1636 | |||
|
9313
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
9319
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1569 | 1602 | |||