| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 23-06-2015 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 20-04-2011 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 15-01-2002 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 26-06-2004 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 25-11-2009 | - | 1551 | 1518 | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 11-11-2014 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 01-04-2006 | - | - | 1676 | |||
|
9308
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 25-09-2008 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 27-01-2011 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 27-02-2007 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 02-01-2004 | - | 1674 | - | |||
|
9312
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 08-12-1981 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 22-01-2017 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 12-05-1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9315
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 10-08-1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9316
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 27-10-2011 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 12-06-2007 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 22-10-2015 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 01-07-2018 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 10-05-2011 | - | - | - | |||