| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Bùi Trung Đạt | Nam | 05-01-2012 | - | - | - | |||
|
9282
|
|
Nguyên Quang Quý | Nam | 26-12-2009 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Cao Thị Thùy My | Nữ | 10-12-1988 | - | - | - | w | ||
|
9284
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 17-05-2001 | - | - | - | w | ||
|
9285
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 30-01-2016 | - | 1448 | 1491 | w | ||
|
9286
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 18-07-1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9287
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 24-11-2018 | - | - | - | w | ||
|
9288
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 02-01-2014 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 26-05-2014 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 17-08-2013 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 07-05-2015 | - | - | - | |||
|
9292
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 18-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
9293
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 02-09-2018 | - | - | - | |||
|
9294
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 27-05-2013 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 23-03-2018 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 01-01-2009 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 12-12-2014 | - | - | - | w | ||
|
9299
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 24-02-2002 | - | - | - | w | ||
|
9300
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 17-03-2000 | - | - | - | w | ||