DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9281 FIDE 12458163 Hà Nguyễn Minh Đức Nam 2012 - - -
9282 FIDE 12463027 Phan Huỳnh Thanh An Nam 2014 - - -
9283 FIDE 12463795 Nguyễn Lê Hoài An Nữ 2017 - - - w
9284 FIDE 561001139 Nguyễn Trường An Nam 2003 - - -
9285 FIDE 561001651 Nguyễn Trần Bảo Nam 2006 - 1530 1634
9286 FIDE 12466611 Trần Ngọc Hoàng Sa Nữ 2009 - - - w
9287 FIDE 12466867 Trần Duy Bảo Nam 2014 - - -
9288 FIDE 12401587 Nguyễn Lê Cảnh Nam 1991 - - -
9289 FIDE 561004723 Nguyễn Hoàng Đăng Nam 2017 - - -
9290 FIDE 561004979 Nguyễn Đức Quang Nam 1985 NA - - -
9291 FIDE 12404403 Trương Thị Thanh Thủy Nữ - - - w
9292 FIDE 561009075 Đặng Lê Hoàng Minh Nam 2020 - - -
9293 FIDE 12476595 Vũ Đình Quân Nam 2016 - - -
9294 FIDE 561014451 Nguyễn Hà Đăng Nam 2010 - - -
9295 FIDE 12479411 Trần Hà Anh Nữ 2014 - - - w
9296 FIDE 12414131 Phạm Bá Cao Thiện Nam 2004 - - -
9297 FIDE 12479667 Đào Duy Dũng Nam 2014 - - -
9298 FIDE 561017523 Đoàn Hồ Thảo Uyên Nữ 2020 - - - w
9299 FIDE 12481203 Đỗ Quyên Nữ 2013 - - - w
9300 FIDE 561017779 Dương Gia Hưng Nam 2019 - - -