| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9263
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9264
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9265
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9266
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9268
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9270
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9273
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9275
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9278
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||