| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9250
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9252
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9260
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||