| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9244
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9245
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9247
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9248
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
9251
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
9252
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9258
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||