| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9202
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9204
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9210
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9216
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Cao Đức Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||