| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9214
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9216
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9217
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9218
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
9220
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||