| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Trần Quang | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9203
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Vũ Song Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Nguyễn Triều Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Trần Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9207
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Nguyễn Diệp Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
9210
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9213
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9215
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9220
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||